Bản dịch của từ 鄂足 trong tiếng Việt

鄂足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鄂足 (Danh từ)

è zú
01

Bộ phận hoa nâng đỡ cánh hoa, gọi là đài hoa (hay gọi theo chữ Hán là '').

花托。鄂,通“萼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂足

è

Các từ liên quan

鄂不
鄂伦春族
鄂博
鄂君
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
鄂
Bính âm:
【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
Hình thái radical:
⿰,咢,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép