Bản dịch của từ 鄄 trong tiếng Việt
鄄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
鄄 (Danh từ)
【Juàn】
01
Quyên Thành (tên huyện, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)
鄄城,县名,在山东
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【Juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 𨞉, 甄
- Hình thái radical:
- ⿰,垔,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罥
劵
䡓
䄅
蔨
㢾
飬
㢧
慻
奍
㪻
䚈
酇
郤
陼
郵
酈
䣏
阹
院
陜
䣅
陷
邛
渗
曼
袋
釺
捸
㨂
绩
㖿
衑
硟
瓺
掹
鄄城
鄄城县
