ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鄋
Bảng phân tích âm vị 鄋
Sōu
Một nước dân tộc thiểu số nhỏ ở phía bắc, thời Xuân Thu, nay ở phía bắc thành phố Tế Nam, Trung Quốc
春秋时北方少数民族的一个小国,属长狄的一支公元前616年为齐所灭在今山东省济南市北
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép