Bản dịch của từ 鄒 trong tiếng Việt
鄒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | N/A | N/A | N/A |
鄒 (Danh từ)
【zōu】
01
Tên nước chư hầu thời Chu ở vùng Đông Nam huyện Tâu, Sơn Đông (dễ nhớ như 'Tâu' là tên đất xưa của tổ tiên)
中國周代諸侯國名,在今山東省鄒縣東南。
Ví dụ
02
Họ Tâu (họ người)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōu】【ㄗㄡ】【TÂU】
- Các biến thể:
- 邹, 鄹, 𨛃, 𨛄, 𨜈, 𨝮
- Hình thái radical:
- ⿰,芻,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 邑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨ノノフフ丨ノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騶
驺
陬
齱
齺
掫
鲰
箃
菆
黀
棷
緅
䧢
隖
陫
阡
除
險
鄧
酅
障
酇
邬
䧙
裒
㥑
逼
嗟
㴚
䖑
锁
葀
䍊
䣲
廂
跋
