Bản dịch của từ 鄖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

(Danh từ)

Yún
01

Tên nước cổ, như một vùng đất lịch sử ở Hán Nam (giúp nhớ: Vân bay trên đất cổ)

古國名

Ví dụ
02

Vùng đất nay thuộc huyện An Lục, tỉnh Hồ Bắc, từng bị nước Sở tiêu diệt thời Xuân Thu

在今湖北省安陸縣。春秋時爲楚所滅

Ví dụ
03

Tên địa danh cổ

古地名

Ví dụ
04

Vùng đất nước Thệ thời Xuân Thu, thành cổ nay thuộc huyện Như Cao, tỉnh Giang Tô

春秋衛地。故城在今江蘇省如皋縣

Ví dụ
05

Vùng đất nước Ngô thời Xuân Thu, phía đông huyện Như Cao, tỉnh Giang Tô

春秋吳地,在今江蘇省如皋縣東

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鄖
Bính âm:
【Yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
䚋, 䢵, 郧, 𨛡
Hình thái radical:
⿰,員,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép