Bản dịch của từ 鄙家 trong tiếng Việt

鄙家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙家 (Danh từ)

bǐ jiā
01

Gia đình nhỏ, thường là gia đình nghèo, địa vị thấp trong xã hội

小户人家,地位低微的人家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙家

jiā

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
家丁
家下
家下人
家丑
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép