Bản dịch của từ 鄙笑 trong tiếng Việt

鄙笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙笑 (Động từ)

bǐ xiào
01

Chê cười khinh rẻ; khinh bỉ; cười nhạo

鄙笑是指对某人或某事表示轻视和嘲讽的态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙笑

xiào

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép