Bản dịch của từ 鄙诞 trong tiếng Việt

鄙诞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙诞 (Tính từ)

bǐ dàn
01

Thiếu hiểu biết, nông cạn và phi lý, như những điều ngớ ngẩn, không có căn cứ.

浅陋荒诞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙诞

dàn

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép