Bản dịch của từ 鄙谏 trong tiếng Việt

鄙谏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙谏 (Động từ)

bǐ jiàn
01

Khiêm tốn nói về việc mình góp ý hoặc khuyên nhủ người khác.

谦称自己向对方的进言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙谏

jiàn

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
谏书
谏争如流
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép