Bản dịch của từ 鄙邑 trong tiếng Việt

鄙邑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙邑 (Danh từ)

bǐ yì
01

Thành phố biên giới, vùng đất ở rìa hoặc ngoại ô của quốc gia hay vùng miền

边城。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙邑

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
邑业
邑丞
邑中黔
邑主
邑乘
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép