Bản dịch của từ 鄣假 trong tiếng Việt
鄣假
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣假 (Danh từ)
【zhāng jiǎ】
01
Một chế độ thời cổ: nhà nước cho thuê (khai thác) núi, đầm, ruộng để thu thuế lợi; kiểu thuê đất tài nguyên do triều đình quản lý
古代指国家控制出租山泽田园,以收取税利的制度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣假
zhāng
鄣
jiǎ
假
Các từ liên quan
鄣候
鄣刀
鄣卫
鄣塞
鄣壅
假两
假之
假乐
假五百
假人
