ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鄣塞
Bảng phân tích âm vị 鄣
Zhāng
Thành lũy, chốt phòng thủ ở biên giới thời cổ (thành trấn canh gác cửa ải)
古代防守国境的城堡关塞。
zhāng
鄣
sāi
塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép