Bản dịch của từ 鄣壅 trong tiếng Việt
鄣壅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣壅 (Động từ)
【zhāng yōng】
01
Chặn, ngăn cản; tạo rào chắn, gây trở ngại (từ Hán Việt: 鄣 mang nghĩa che chắn, 壅 nghĩa ngăn chặn)
阻隔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣壅
zhāng
鄣
yōng
壅
Các từ liên quan
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
壅偪
壅养
壅劫
壅却
壅君
