Bản dịch của từ 鄣尘 trong tiếng Việt
鄣尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣尘 (Danh từ)
【zhāng chén】
01
Vật dùng trước xe rước của vua chúa thời xưa để chắn bụi bẩn (một loại màn, tấm che hoặc đồ che chắn trên xe) — Hán Việt: trương trần
古代帝王车舆前用以障蔽尘垢的器物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣尘
zhāng
鄣
chén
尘
Các từ liên quan
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
