Bản dịch của từ 鄣梗 trong tiếng Việt

鄣梗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

鄣梗 (Động từ)

zhāng gěng
01

Cản trở, làm tắc nghẽn; ngăn cách, cô lập

阻塞;隔绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣梗

zhāng

gěng

Các từ liên quan

鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
鄣
Bính âm:
【Zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,章,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép