Bản dịch của từ 鄣翳 trong tiếng Việt
鄣翳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣翳 (Động từ)
【zhāng yì】
01
Che chắn, che lấp; che khuất (làm vật gì đó không nhìn thấy hoặc không tiếp xúc trực tiếp)
遮蔽;遮挡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣翳
zhāng
鄣
yì
翳
Các từ liên quan
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
