Bản dịch của từ 鄣蔽 trong tiếng Việt
鄣蔽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣蔽 (Động từ)
【zhāng bì】
01
Vật che chắn; chướng ngại, màn chắn (nghĩa cổ, chỉ vật làm che chắn, bảo vệ)
1.屏障。
Ví dụ
02
Che khuất, che kín; che phủ khiến vật gì đó bị che mất
2.遮蔽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣蔽
zhāng
鄣
bì
蔽
Các từ liên quan
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
蔽亏
蔽匿
蔽占
