ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鄣袖
Bảng phân tích âm vị 鄣
Zhāng
Dùng tay áo che mặt (giả vờ e thẹn, tạo dáng); hình thức cố tình làm bộ làm tịch
以袖遮颜。形容故作姿态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhāng
鄣
xiù
袖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép