Bản dịch của từ 鄣防 trong tiếng Việt
鄣防
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣防 (Động từ)
【zhāng fáng】
01
Đắp đê, chặn lại bằng ụ đất hoặc vật chắn; che chắn, ngăn chặn (thường nói về đắp bờ, chặn nước hoặc che chắn công sự)
筑堤遮拦;遮防。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣防
zhāng
鄣
fáng
防
Các từ liên quan
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
防不及防
防不胜防
