Bản dịch của từ 鄣隐 trong tiếng Việt

鄣隐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

鄣隐 (Tính từ)

zhāng yǐn
01

Che khuất, ngăn che, bị che dấu; (chỉ chỗ bị chắn hoặc ẩn nấp)

障隔隐蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣隐

zhāng

yǐn

Các từ liên quan

鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
鄣
Bính âm:
【Zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,章,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép