Bản dịch của từ 鄣隔 trong tiếng Việt
鄣隔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
鄣隔 (Động từ)
【zhāng gé】
01
Ngăn cách; tạo khoảng cách, rào cản (về vật lý hoặc tình cảm) — Hán Việt: chướng cách
阻隔;隔阂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣隔
zhāng
鄣
gé
隔
Các từ liên quan
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
