Bản dịch của từ 鄣隔 trong tiếng Việt

鄣隔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

鄣隔 (Động từ)

zhāng gé
01

Ngăn cách; tạo khoảng cách, rào cản (về vật lý hoặc tình cảm) — Hán Việt: chướng cách

阻隔;隔阂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄣隔

zhāng

Các từ liên quan

鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
鄣
Bính âm:
【Zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,章,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép