Bản dịch của từ 鄨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một con sông cổ (như dòng sông xưa chảy qua vùng đất Tịch).

古河名。

Ví dụ
02

Tên một huyện xưa, nay thuộc phía tây thành phố Tôn Nghi, tỉnh Quý Châu, Trung Quốc (giúp nhớ: 'Tịch' như 'tịch mịch' vùng đất cũ).

古县名,在今中国贵州省遵义市西。

Ví dụ
鄨
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊCH】
Hình thái radical:
⿱,敝,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép