Bản dịch của từ 鄨令 trong tiếng Việt
鄨令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鄨令 (Danh từ)
【bì lìng】
01
Tên gọi truyền thuyết của vị vua khai sáng nước Thục
2.传说中的蜀王开明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi cổ, còn viết là “鄨灵”, thường dùng làm danh từ riêng hoặc tên địa danh trong văn bản cổ
1.亦作“鄨灵”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄨令
bì
鄨
lìng
令
Các từ liên quan
鄨灵
令上
令丙
令主
