Bản dịch của từ 鄨令 trong tiếng Việt

鄨令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

鄨令 (Danh từ)

bì lìng
01

Tên gọi truyền thuyết của vị vua khai sáng nước Thục

2.传说中的蜀王开明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi cổ, còn viết là “鄨灵”, thường dùng làm danh từ riêng hoặc tên địa danh trong văn bản cổ

1.亦作“鄨灵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄨令

lìng

Các từ liên quan

鄨灵
令上
令丙
令主
鄨
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊCH】
Hình thái radical:
⿱,敝,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép