Bản dịch của từ 鄰 trong tiếng Việt
鄰

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
鄰 (Danh từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ ấp (邑) và thanh âm 粦(lìn), liên quan đến vùng hành chính, nghĩa gốc là tổ chức cư dân cổ đại, năm nhà thành một lân (khu vực nhỏ)
(形聲。从邑,粦(lìn)聲。從「邑」,表示與行政區域有關。本義:古代的一種居民組織。五家爲鄰)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đơn vị cư dân cơ sở thời Chu, năm nhà làm một lân, dễ nhớ như câu 'Năm nhà là một lân'
周朝地方基層組織的戶口單位
Nhà liền kề, hàng xóm; nước láng giềng, dễ nhớ như 'Hàng xóm gần bên'
相連接的家戶。鄰居;鄰國
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng đọc với 燐, chỉ ánh sáng phát quang (phosphorescence)
通「燐」。磷火
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm thanh xe cộ chạy trên đường, ví dụ 'lân lân' là tiếng xe chạy ầm ầm
車行的聲音。如:鄰鄰(衆車行走的聲音。同轔轔)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
鄰 (Danh từ)
Nhiều, đông đúc, ví dụ như 'lân lân' chỉ số lượng nhiều
衆多。如:鄰熟(穀物豐收,結實累累);鄰鄰(衆多的樣子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Năm nhà làm một nhóm, gần nhau nên gọi là lân cận, dễ nhớ như 'Lân là gần kề'
五家爲一組,彼此相距不遠,因此引申爲鄰近;近鄰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thân thiết, gần gũi, ví dụ 'lân hảo' nghĩa là bạn hàng xóm thân thiện
親密,親近。如:鄰好(睦鄰友好);鄰和(鄰國或鄰居相和好)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鄰 (Động từ)
Ở gần, tiếp giáp, ví dụ 'gần như hàng xóm'
位置很接近,鄰近
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc đồng âm với 吝, nghĩa là tiết kiệm, không muốn cho đi, ví dụ 'không lân (吝) của cải'
通「吝」。顧惜,捨不得
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 厸, 邻, 隣, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
- Hình thái radical:
- ⿰,粦,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 邑
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
