Bản dịch của từ 鄱阳 trong tiếng Việt

鄱阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

鄱阳 (Danh từ)

pó yáng
01

Huyện Bồ Dương

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄱阳

yáng

Các từ liên quan

鄱桂
鄱湖
鄱阳湖
鄱阳湖平原
鄱阳白
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
鄱
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,番,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép