Bản dịch của từ 鄳 trong tiếng Việt
鄳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鄳 (Danh từ)
【méng】
01
〔~阨(è)〕Tên một con đường hẹp cổ xưa, nay là cửa ải Bình Tĩnh ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc (giống như 'mông' trong tiếng Việt, dễ nhớ là con đường hẹp như cái mông nhỏ).
〔~阨(è)〕古隘道名,即今中国河南省信阳县平靖关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một huyện thời Hán ở phía tây nam huyện La Sơn, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên địa danh cổ).
中国汉代县名,在今中国河南省罗山县西南。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 𨝪, 𨞚, 𫑡
- Hình thái radical:
- ⿰,黽,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一丨一一乚一一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檬
莔
獴
氋
尨
矒
䤓
髳
顭
鸏
䰒
蒙
䧑
䧨
邤
隆
隯
䧅
鄼
險
郰
陣
阤
鄃
㞜
蓯
䭼
閰
鈭
䋲
㮭
谱
嶈
嘂
輔
缦
