Bản dịch của từ 鄳阨 trong tiếng Việt
鄳阨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鄳阨 (Danh từ)
【méng è】
01
见“鄳阸”(罕用地名或古汉字,少见,用作地名或人名的字)
见“鄳阸”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄳阨
méng
鄳
è
阨
Các từ liên quan
鄳隘
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 𨝪, 𨞚, 𫑡
- Hình thái radical:
- ⿰,黽,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一丨一一乚一一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檬
莔
獴
氋
尨
矒
䤓
髳
顭
鸏
䰒
蒙
䧑
䧨
邤
隆
隯
䧅
鄼
險
郰
陣
阤
鄃
㞜
蓯
䭼
閰
鈭
䋲
㮭
谱
嶈
嘂
輔
缦
