Bản dịch của từ 鄹阙 trong tiếng Việt
鄹阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
鄹阙 (Danh từ)
【zōu quē】
01
Ẩn dụ chỉ '孔学' (Nho học của Khổng Tử) — hai nơi thờ học/giảng dạy của Khổng Tử (鄹里 và 阙党) dùng để đại diện cho truyền thống lễ giáo Khổng Nho.
鄹里和阙党的并称。鄹里,孔子故里。阙党,亦称阙里,孔子授徒讲学之所,在洙泗之间。后以“鄹阙”代称孔学礼教。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄹阙
zōu
鄹
quē
阙
Các từ liên quan
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【Zōu】【ㄗㄡ】【CHÂU】
- Các biến thể:
- 郰, 𨜈, 聚, 鄒, 𨝮, 𨞮
- Hình thái radical:
- ⿰,聚,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棸
鯫
諏
驺
郰
陬
黀
诹
箃
齺
棷
掫
陠
鄽
陉
陊
䣖
阧
鄵
郆
郋
隵
䧯
䧜
鲭
厳
錤
㪪
㲷
輱
璠
㵣
㩔
薙
諵
橶
