Bản dịch của từ 鄺 trong tiếng Việt
鄺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
鄺 (Danh từ)
【kuàng】
01
Họ Khuàng (một họ người, nhớ như họ Quảng nhưng là Khuàng)
见“邝”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHUÀNG】
- Các biến thể:
- 邝
- Hình thái radical:
- ⿰,廣,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 邑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爌
旷
砿
絋
黋
䂄
况
貺
眶
䵃
矿
纊
隢
隩
䧎
鄑
郡
鄫
䣁
䢵
阩
郴
鄀
邻
㙰
璞
燎
檙
辥
𠏼
衠
駪
癃
橘
﨨
駯
