Bản dịch của từ 鄼 trong tiếng Việt
鄼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
鄼 (Danh từ)
【zàn】
01
Giống như chữ '酇' (một địa danh hoặc họ), dùng để nhớ dễ dàng qua âm đọc tương tự.
同“酇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẢN】
- Các biến thể:
- 酇, 酂
- Hình thái radical:
- ⿰,賛,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丿丶一一丿丶丨乚一一一丿丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜺
暂
囋
鏨
㨻
饡
濽
㔆
瓉
讚
鏩
㣅
隚
䢹
鄚
阽
䣚
陽
䣒
阨
阞
邙
鄺
䣀
䤷
濕
皼
藄
壓
糜
䗧
壑
儧
鍶
齋
歟
