Bản dịch của từ 鄽俗 trong tiếng Việt
鄽俗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鄽俗 (Tính từ)
【chán sú】
01
Phổ thông, bình thường như đời thường, mang ý nghĩa thế tục
2.犹世俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thô tục, không tao nhã; thường dùng để chỉ hành vi hoặc lời nói thiếu văn hóa, mất lịch sự
1.亦作“{?}俗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄽俗
chán
鄽
sú
俗
Các từ liên quan
鄽市
鄽肆
鄽邸
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀNG】
- Các biến thể:
- 廛, 𢌅, 𨞬
- Hình thái radical:
- ⿰,廛,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨乚一一一丨一丿乚一丨一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壥
㸥
苂
䤫
欃
嶃
潺
巉
禅
磛
䡲
儃
郅
鄔
隈
䧌
陹
隤
䧐
邒
䧯
䧄
陪
隦
鼿
曐
㠙
镨
䇓
螪
儲
㽇
歟
霛
鵀
甓
