Bản dịch của từ 鄽市 trong tiếng Việt
鄽市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
鄽市 (Danh từ)
【chán shì】
01
Chợ, nơi mua bán hàng hóa (cũng viết là “阽市” theo chữ Hán khác)
1.亦作“{?}市”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành thị, phố phường, nơi tụ họp đông người để mua bán, sinh hoạt hàng ngày
2.城市,街市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄽市
chán
鄽
shì
市
Các từ liên quan
鄽俗
鄽肆
鄽邸
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀNG】
- Các biến thể:
- 廛, 𢌅, 𨞬
- Hình thái radical:
- ⿰,廛,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨乚一一一丨一丿乚一丨一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壥
㸥
苂
䤫
欃
嶃
潺
巉
禅
磛
䡲
儃
郅
鄔
隈
䧌
陹
隤
䧐
邒
䧯
䧄
陪
隦
鼿
曐
㠙
镨
䇓
螪
儲
㽇
歟
霛
鵀
甓
