Bản dịch của từ 酁 trong tiếng Việt
酁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
酁 (Danh từ)
【chán】
01
Tên đất nước Tống thời Xuân Thu ở Trung Quốc (như nhớ đến mùa xuân tươi đẹp của Tống quốc).
中国春秋时宋国地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Trần, một họ phổ biến trong tiếng Việt và Trung Quốc.
姓。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRẦN】
- Các biến thể:
- 𨞭
- Hình thái radical:
- ⿰,毚,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婵
棎
鐔
澶
蟬
嬋
纒
蟾
鄽
單
瀺
磛
邗
郕
陻
鄛
陦
䣟
陼
䧢
鄠
䧄
陡
郤
罊
蠀
糭
䯪
㙾
癢
瀙
臘
㩭
䱠
譄
䫦
