Bản dịch của từ 酂 trong tiếng Việt
酂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | c | uo | thanh sắc |
酂 (Danh từ)
【cuó】
01
Tán (tên đất cổ, ở huyện Quang Hoá, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.)
古地名,在今湖北光化一带
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TÁN.TOẢN】
- Các biến thể:
- 酇, 䣜
- Hình thái radical:
- ⿰赞⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵳
痤
㽨
矬
㟇
䣜
㭫
䑘
䰈
蔖
䴾
鹾
讚
䟅
瓉
瓚
鏨
鏩
暂
酇
䥄
㙻
濽
囋
鄔
邝
郥
鄛
郈
陳
鄪
陟
䣊
郵
䦼
陶
𠐨
瀆
䊦
覱
竵
羂
檶
嚤
鎉
䑄
鹲
甖
