Bản dịch của từ 酃渌 trong tiếng Việt
酃渌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
酃渌 (Danh từ)
【líng lù】
01
Một dạng tên gọi màu xanh lá/ xanh nước (古字書面用法) — cũng viết là “酃緑/酃醁” (hiếm dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ)
1.亦作“酃緑”。亦作“酃醁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酃渌
líng
酃
lù
渌
Các từ liên quan
渌图
渌杯
渌水
渌池
渌波
- Bính âm:
- 【Líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𨞖, 𨟘, 𨟮, 𨟯
- Hình thái radical:
- ⿰,霝,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裬
㲆
𠄖
灵
掕
䙥
蛉
龗
䰱
㾉
刢
鲮
䧚
䧡
䧀
隆
隲
鄱
䧣
郤
䣀
陲
隖
鄆
譏
䙧
騚
蘎
蘒
簬
䡴
麗
龐
懲
䗺
鯕
酃县
