Bản dịch của từ 酇 trong tiếng Việt
酇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
酇 (Danh từ)
【cuó】
01
Tên địa danh ở tỉnh Hà Nam, gồm Táo Dương và Táo Thành (nhớ như tên làng quê Việt Nam để dễ nhớ).
[~陽][~城]地名,都在河南省永城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 䣜, 鄼, 酂, 醝
- Hình thái radical:
- ⿰,贊,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 邑
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矬
㽨
㿷
嵳
鹾
蒫
䑘
㟇
鹺
瘥
䠡
蔖
鏩
㣅
㟛
䬤
贊
㨻
鄼
灒
瓒
暫
讃
禶
邤
郟
䧦
阯
郏
隫
邾
邿
陊
䧑
隮
邽
䮮
闦
鳣
韢
癫
䝃
鰡
鶶
騿
㿖
㦪
鼛
