Bản dịch của từ 酈 trong tiếng Việt
酈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
酈 (Danh từ)
【lì】
01
Họ Lịch, một họ người; cũng là tên một địa danh ở tỉnh Hà Nam ngày nay (giúp nhớ qua câu 'Lịch họ Lịch, đất Hà Nam')
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 郦, 𨜥, 𨟫, 𨼓
- Hình thái radical:
- ⿰,麗,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 邑
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶘
櫔
跞
俐
嚦
礫
孋
粝
塛
唳
㤡
䮥
䣒
郄
隳
部
郗
鄴
酅
隥
隆
郴
䣝
邭
飊
䜝
㶕
䎱
醹
欅
鰨
齩
蠟
躋
霸
灋
