Bản dịch của từ 酉仲 trong tiếng Việt

酉仲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

酉仲 (Danh từ)

yǒu zhòng
01

Chỉ tháng tám (âm lịch) — tháng 8; Hán-Việt: 'dậu trung' ( = dậu, = giữa/tháng giữa trong sáu vị), dùng trong thiên văn/âm lịch cổ

指八月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酉仲

yǒu

zhòng

Các từ liên quan

酉字牌
酉室
酉山
酉时
酉泽
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
酉
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DẬU】
Các biến thể:
丣, 酒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép