Bản dịch của từ 酉时 trong tiếng Việt

酉时

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

酉时 (Cụm từ)

yǒu shí
01

Giờ Dậu (từ 5 giờ đến 7 giờ chiều.); giờ dậu

旧式记时法指下午五点钟到七点钟的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酉时

yǒu

shí

Các từ liên quan

酉仲
酉字牌
酉室
酉山
酉泽
时上
时不再来
酉
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DẬU】
Các biến thể:
丣, 酒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép