Bản dịch của từ 酉穴 trong tiếng Việt

酉穴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

酉穴 (Cụm từ)

yǒu xué
01

指小酉山石穴。相传其中有秦人藏书千卷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酉穴

yǒu

xué

Các từ liên quan

酉仲
酉字牌
酉室
酉山
酉时
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
酉
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DẬU】
Các biến thể:
丣, 酒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép