Bản dịch của từ 酋党 trong tiếng Việt
酋党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
酋党 (Danh từ)
【qiú dǎng】
01
Chỉ những thủ lĩnh bộ lạc hợp chúng phản loạn; tùy tùng của các lãnh chúa phản nghịch (Hán Việt: 'xuâu/chu' + 'đảng' — nhóm thủ lĩnh).
指伙同反叛的部落首领。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酋党
qiú
酋
dǎng
党
Các từ liên quan
酋健
酋帅
酋望
酋渠
酋矛
党与
党义
党事
党亲
党人
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 醔
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,酉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲹
巯
醔
㤹
䊵
犰
朹
䎿
㟈
裘
䟵
銶
醥
醈
酗
䤕
䤙
䤎
釀
酔
酯
酜
酶
酡
荮
宩
祝
闺
㶫
贰
冠
绔
挦
剅
㶬
胊
酋长
敌酋
大酋
阿联酋
酋长国
