Bản dịch của từ 酋种 trong tiếng Việt
酋种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
酋种 (Danh từ)
【qiú zhǒng】
01
Cái tên xưa gọi một số dân tộc thiểu số (từ cổ), nghĩa giống 'một bộ lạc' hoặc 'dân tộc nhỏ'
古代称少数民族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酋种
qiú
酋
zhǒng
种
Các từ liên quan
酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 醔
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,酉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲹
巯
醔
㤹
䊵
犰
朹
䎿
㟈
裘
䟵
銶
醥
醈
酗
䤕
䤙
䤎
釀
酔
酯
酜
酶
酡
荮
宩
祝
闺
㶫
贰
冠
绔
挦
剅
㶬
胊
酋长
敌酋
大酋
阿联酋
酋长国
