Bản dịch của từ 酋耳 trong tiếng Việt
酋耳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
酋耳 (Danh từ)
【qiú ěr】
01
Động vật truyền thuyết giống hổ, kích thước lớn, đuôi rất dài (tên thú trong truyện cổ)
传说中的兽名。似虎而大,尾特长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酋耳
qiú
酋
ěr
耳
Các từ liên quan
酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 醔
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,酉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲹
巯
醔
㤹
䊵
犰
朹
䎿
㟈
裘
䟵
銶
醥
醈
酗
䤕
䤙
䤎
釀
酔
酯
酜
酶
酡
荮
宩
祝
闺
㶫
贰
冠
绔
挦
剅
㶬
胊
酋长
敌酋
大酋
阿联酋
酋长国
