Bản dịch của từ 酋豪 trong tiếng Việt
酋豪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
酋豪 (Danh từ)
【qiú háo】
01
Thủ lĩnh bộ lạc; người đứng đầu một tộc hoặc bộ tộc (từ Hán cổ, mang sắc thái quyền lực truyền thống)
1.部落的首领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại điền chủ, tay chơi đất đai giàu có (tương tự '土豪') — người có nhiều đất, tiền và hào quang phô trương
2.土豪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đầu lãnh băng cướp; thủ lĩnh tướng cướp (chỉ kẻ đứng đầu bọn đạo tặc)
3.盗匪头领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酋豪
qiú
酋
háo
豪
Các từ liên quan
酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
豪上
豪丝
豪主
豪举
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 醔
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,酉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲹
巯
醔
㤹
䊵
犰
朹
䎿
㟈
裘
䟵
銶
醥
醈
酗
䤕
䤙
䤎
釀
酔
酯
酜
酶
酡
荮
宩
祝
闺
㶫
贰
冠
绔
挦
剅
㶬
胊
酋长
敌酋
大酋
阿联酋
酋长国
