Bản dịch của từ 酋酋 trong tiếng Việt
酋酋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
酋酋 (Tính từ)
【qiú qiú】
01
Cái nhìn kiêu ngạo; thái độ kiêu ngạo, độc đoán (mô tả thái độ kiêu ngạo của một người)
2.高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容秋天庄稼或瓜果成熟的样子;秋熟、丰收的景象(可联想“秋秋”表示秋收时节)
1.指秋物成熟貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酋酋
qiú
酋
Các từ liên quan
酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
酋矛
酋种
酋耳
酋腊
酋豪
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 醔
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,酉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲹
巯
醔
㤹
䊵
犰
朹
䎿
㟈
裘
䟵
銶
醥
醈
酗
䤕
䤙
䤎
釀
酔
酯
酜
酶
酡
荮
宩
祝
闺
㶫
贰
冠
绔
挦
剅
㶬
胊
酋长
敌酋
大酋
阿联酋
酋长国
