Bản dịch của từ 酋长国 trong tiếng Việt

酋长国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

酋长国 (Danh từ)

qiú zhǎng guó
01

Quốc gia tù trưởng; tiểu vương quốc (nước do tù trưởng đứng đầu)

以部落首领为最高统治者的国家封建关系占统治地位,有的还保留氏族制度的残余

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酋长国

qiú

zhǎng

guó

酋
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,酉
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép