Bản dịch của từ 酋领 trong tiếng Việt

酋领

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

酋领 (Danh từ)

qiú lǐng
01

Thủ lĩnh bộ lạc; người đứng đầu một bộ tộc (từ Hán Việt: 'ưu lĩnh/âu lĩnh' tương tự 'chúa tể' bộ lạc)

部落的首领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酋领

qiú

lǐng

Các từ liên quan

酋健
酋党
酋帅
酋望
酋渠
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
酋
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,酉
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép