Bản dịch của từ 酌古沿今 trong tiếng Việt
酌古沿今
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
酌古沿今 (Tính từ)
【zhuó gǔ yán jīn】
01
Tìm hiểu từ xưa đến nay; khảo cứu nguồn gốc; Uống rượu theo phong cách cổ xưa và hiện đại; Tìm hiểu và học hỏi từ lịch sử để áp dụng vào hiện tại.
通过研究历史来指导现在的做法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌古沿今
zhuó
酌
gǔ
古
yán
沿
jīn
今
Các từ liên quan
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
古丸
古为今用
古义
古乐
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
- Các biến thể:
- 勺
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,勺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斫
斵
謶
斱
䅵
㠚
圴
斀
㪬
䓬
着
䙯
酪
䣳
釄
䤀
䣹
酫
䤑
醅
醛
醰
酢
醸
飣
娏
𠔛
倫
倸
浵
㢃
㟎
唜
涙
轿
孫
斟酌
酌情
小酌
酌量
参酌
酌收
酌酒
独酌
酌定
对酌
