Bản dịch của từ 酌盈剂虚 trong tiếng Việt

酌盈剂虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

酌盈剂虚 (Tính từ)

zhuó yíng jì xū
01

Bù đắp thiếu hụt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酌盈剂虚

zhuó

yíng

Các từ liên quan

酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
剂刀
剂型
剂子
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
酌
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép