Bản dịch của từ 配享 trong tiếng Việt

配享

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

配享 (Động từ)

pèi xiǎng
01

Được sắp đặt để cùng dùng/ứng trước cho người khác (cùng thưởng thức; cũng viết là “配飨”) — nghĩa cổ hoặc văn viết: phối phần ăn, cùng chia sẻ món ăn hoặc lễ vật

1.亦作“配飨”。

Ví dụ
02

Dâng tế cùng; phối (cùng tưởng nhớ, phụng tế tổ tiên hoặc hiền thần cùng với người khác)

2.享,通“飨”。合祭;祔祀。古帝王祭天,以先祖配祭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.享,通“飨”。合祭;祔祀。指功臣祔祀于帝王宗庙。

Ví dụ
04

Được thờ phụ; cùng thờ (thờ phụ vào đàn miếu, như các học giả, danh nhân được đưa vào hương hỏa của Khổng Miếu).

4.享,通“飨”。合祭;祔祀。指孔子弟子或历代名儒祔祀于孔庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đủ tư cách đảm nhận, xứng đáng hưởng (như hưởng ân huệ, lộc) — theo nghĩa cổ: được phân hưởng như trời ban

5.享,通“飨”。谓有资格承当某事。《书.吕刑》:“惟克天德,自作元命,配享在下。”孔颖达疏:“享,训当也。是此人能配当天命在于天之下。”一说,谓配天享禄。孙星衍疏:“配谓配天,享谓享其禄,言惟能肩任天德,自作善命,则配天命而享天禄于下矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Cư xử như được đãi; đãi ăn (”) — đối đãi, tiếp đãi; cũng có nghĩa so sánh 'sánh bằng' (媲美) trong ngữ cảnh cổ

6.享,通“飨”。媲美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 配享

pèi

xiǎng

Các từ liên quan

配主
配乐
配享从汜
配人
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
配
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép